Điều gì thay đổi ở ranh giới tiểu bang
Cùng menu, cùng chiếc chảo, luật lệ khác hẳn nhau. Sáu điều cần kiểm tra trước khi bạn chọn một mã zip.

Trả lời nhanh
Những khác biệt lớn giữa các tiểu bang đối với nhà hàng: lương tối thiểu và lương nhận tip, hệ thống giấy phép rượu (tiểu bang hạn ngạch có thể tốn sáu con số), thuế bán hàng trên đồ ăn chế biến, phí thành lập doanh nghiệp, ai phụ trách kiểm tra vệ sinh, và luật lao động địa phương. Kiểm tra đủ sáu điều trước khi ký bất cứ thứ gì.
Sáu điều thật sự khác nhau
Lương & tip credit
Mức tối thiểu liên bang là $7.25, nhưng nhiều tiểu bang tự đặt mức riêng. California trên $16 và hoàn toàn không có tip credit. Mô hình nhân công của bạn thay đổi hoàn toàn giữa hai thế giới đó.
Hệ thống giấy phép rượu
Có tiểu bang bán giấy phép ngay tại quầy với vài trăm đô. Các tiểu bang hạn ngạch (Pennsylvania, New Jersey, Massachusetts) giới hạn số lượng, nên giấy phép được sang tay riêng với giá năm đến sáu con số.
Thuế bán hàng trên đồ ăn chế biến
Đồ ăn chế biến bị đánh thuế gần như khắp nơi, nhưng mức thuế dao động từ 0% đến hơn 10% khi cộng phụ thu địa phương. Nó thay đổi tâm lý định giá menu: giá gộp thuế ở mức 4% và 10% đọc lên rất khác nhau.
Phí thành lập & phí hằng năm
Một LLC tốn $70 ở tiểu bang này và $500 ở tiểu bang khác. Riêng California còn cộng thêm thuế nhượng quyền $800 mỗi năm. Con số nhỏ so với chi phí thi công, nhưng nó cho thấy tiểu bang đối xử với doanh nghiệp nhỏ ra sao.
Ai kiểm tra bếp của bạn
Sở nông nghiệp tiểu bang, sở y tế quận, đôi khi là sở của thành phố. Thành phố lớn thường tự vận hành riêng. Nó quyết định thời gian duyệt bản vẽ và cảm giác mỗi kỳ kiểm tra.
Mười tiểu bang, đặt cạnh nhau
Con số làm tròn để phác họa bức tranh chung. Luôn xác nhận số liệu hiện hành với tiểu bang trước khi quyết định.
| Tiểu bang | Lương tối thiểu | Lương nhận tip | Giấy phép rượu | Phí lập LLC |
|---|---|---|---|---|
| California | $16.50+ | Không tip credit | Vừa phải; quận giới hạn với rượu mạnh | $70 + thuế $800/năm |
| New York | $15.50–$16.50 | $10.35–$11.00 | Đắt, qua State Liquor Authority | $200 + phí đăng báo |
| Texas | $7.25 | $2.13 | Giấy phép TABC, không hạn ngạch | $300 |
| Florida | $14.00 | $10.98 | Hạn ngạch với quầy bar đầy đủ; bia & rượu vang thoải mái | $125 + $138.75/năm |
| Pennsylvania | $7.25 | $2.83 | Hạn ngạch: thường sáu con số | $125 |
| Illinois | $15.00 | $9.00 | Cấp phép theo thành phố hoặc quận | $150 |
| New Jersey | $15.50+ | $5.62 | Hạn ngạch: thuộc hàng đắt nhất nước Mỹ | $125 |
| Georgia | $7.25 | $2.13 | Cấp phép địa phương, chi phí vừa phải | $100 |
| Washington | $16.66+ | Không tip credit | Tiểu bang cấp phép, giá hợp lý | $200 |
| Massachusetts | $15.00 | $6.75 | Hạn ngạch ở hầu hết thị trấn | $500 |
Số liệu làm tròn tính đến giữa 2026. Lương thường tăng vào tháng Giêng và nhiều tiểu bang điều chỉnh theo lạm phát. Coi bảng này là tấm bản đồ, không phải bản hợp đồng.
Câu hỏi thường gặp
Mở nhà hàng ở tiểu bang nào rẻ nhất?
Xét thuần phí và lương: các tiểu bang miền Nam như Texas và Georgia, với mức tối thiểu $7.25 và phí hồ sơ rẻ. Nhưng tiểu bang rẻ cũng có thể đồng nghĩa với sức chi tiêu mỏng hơn. Câu trả lời thật lòng là: mở nơi khách hàng của bạn ở, và dự trù theo luật của tiểu bang đó.
Vì sao giấy phép rượu tốn sáu con số ở một số tiểu bang?
Hệ thống hạn ngạch. Các tiểu bang như Pennsylvania và New Jersey giới hạn giấy phép theo dân số mỗi thị trấn hay quận, nên giấy phép cũ sang tay như bất động sản. Nơi không có hạn ngạch, bạn chỉ trả phí hồ sơ. Cùng một chai bia, kinh tế học khác nhau.